Trạm năng lượng mặt trời di động BH-16KWH, hệ thống ESS kiểu tích hợp toàn bộ, đầu ra AC từ 5 kW đến 6,2 kW và pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) dung lượng từ 5 kWh đến 16 kWh
- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất








Danh mục |
Số hiệu mô hình |
BH-7.5KWH |
BH-5KWH |
BH-10KWH |
BH-16KWH |
|||
Đầu vào PV |
Max. pv input power (w) |
5.0KW |
6.0kW |
6.0kW |
9.0kW |
|||
Điện áp đầu vào PV tối đa (V) |
500V |
500V |
500V |
500V |
||||
Khả năng phát ra AC |
Công suất đầu ra định mức (kW) |
3.6kw |
5.0KW |
5.0KW |
6.0kW |
|||
Điện áp đầu ra định mức (VAC) |
208/220/230/240; L+N+PE |
|||||||
Tần số đầu ra định mức (Hz) |
50/60Hz±0.1% |
|||||||
Dung lượng định mức (kWh) |
7.5KWH |
5.12kWh |
10kwh |
15kwh |
||||
Ắc quy |
Loại pin (LiFePO4) |
LFP ((LiFePO4) |
||||||
Điện áp danh nghĩa (v) |
25,6V |
51.2V |
51.2V |
51.2V |
||||
Tổng quát |
Tiêu chuẩn bảo vệ chống xâm nhập (IP) |
IP20 |
IP20 |
IP20 |
IP20 |
|||
Kích thước (wdh) (mm) |
575×435×690 mm |
750×470×710 mm |
||||||
Trọng lượng tịnh / trọng lượng tổng (kg) |
75/93 kg |
49 kg/61 kg |
92 kg / 110 kg |
128 kg / 140 kg |
||||




Câu hỏi 1: Quý khách sử dụng loại pin nào? Trả lời: Chúng tôi chỉ sử dụng pin LiFePO4 (Liti sắt phốt phát) loại A. Hóa chất này nổi tiếng với độ an toàn vượt trội, ổn định nhiệt cao và tuổi thọ chu kỳ ấn tượng trên 6.000 chu kỳ ở độ sâu xả (DOD) 80%.
Câu hỏi 2: Hệ thống của quý khách có tương thích với bộ biến tần hiện có của tôi không? Trả lời: Có. Các hệ thống pin của chúng tôi được thiết kế nhằm đảm bảo khả năng tương thích cao. Chúng hỗ trợ giao tiếp qua giao thức RS485 và CAN, đồng thời tương thích với hầu hết các thương hiệu bộ biến tần phổ biến trên thị trường.
Câu hỏi 3: Tôi có thể mở rộng dung lượng lưu trữ sau này được không? Trả lời: Hoàn toàn được. Các hệ thống của chúng tôi (từ 5 kWh đến 30 kWh) có thiết kế mô-đun. Quý khách có thể dễ dàng kết nối nhiều đơn vị song song để mở rộng dung lượng lưu trữ năng lượng khi nhu cầu sử dụng trong hộ gia đình tăng lên.
----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Danh mục 2: Chất lượng và An toàn (Xây dựng niềm tin)
Q4: Sản phẩm của quý công ty có chứng nhận nào? A: An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. Sản phẩm của chúng tôi đã vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt và được cấp chứng nhận CE, UN38.3 và MSDS. Các chứng nhận này đảm bảo hệ thống của chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn, hiệu năng và vận chuyển.
Q5: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào trước khi giao hàng? A: Chúng tôi áp dụng quy trình Kiểm soát Chất lượng Bốn Bước nghiêm ngặt tại cơ sở sản xuất: 1. Kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào; 2. Giám sát trong quá trình sản xuất; 3. Kiểm tra già hóa dưới tải đầy đủ (24–48 giờ); 4. Kiểm tra cuối cùng trước khi xuất xưởng. Mỗi sản phẩm đều được gắn mã ID theo dõi duy nhất và đi kèm báo cáo kiểm tra.